| 1 |
Phòng Tuyển Sinh & Công Tác Sinh viên |
49 |
31 |
13.5 |
10.5 |
104 |
Xem
|
| 2 |
Phòng Truyền Thông |
49 |
31 |
14 |
7 |
101 |
Xem
|
| 3 |
Khoa Thời Trang và Du Lịch |
49 |
32 |
9 |
10 |
100 |
Xem
|
| 4 |
Khoa Kinh Tế |
49 |
32 |
11 |
7.5 |
99.5 |
Xem
|
| 5 |
Khoa Cơ Khí Máy |
49 |
31.5 |
10.5 |
8 |
99 |
Xem
|
| 6 |
Thư Viện - Trạm Y Tế |
49 |
32 |
8 |
10 |
99 |
Xem
|
| 7 |
Khoa Điện - Điện Tử |
49 |
33 |
10 |
6 |
98 |
Xem
|
| 8 |
Khoa Cơ Khí Động Lực |
49 |
30 |
11 |
7.5 |
97.5 |
Xem
|
| 9 |
Ban Quản Lý Ký Túc Xá |
49 |
27 |
14 |
7 |
97 |
Xem
|
| 10 |
Khoa Khoa Học Ứng Dụng |
49 |
32.5 |
8 |
6 |
95.5 |
Xem
|
| 11 |
Phòng Tổ Chức Hành Chính |
49 |
30.5 |
7.5 |
8 |
95 |
Xem
|
| 12 |
Khoa Công Nghệ Thông Tin |
49 |
31 |
7.5 |
7.5 |
95 |
Xem
|
| 13 |
Khoa Xây Dựng |
49 |
27 |
12.5 |
5.5 |
94 |
Xem
|
| 14 |
Phòng Kế Hoạch Tài Chính |
49 |
28.5 |
5.5 |
10.5 |
93.5 |
Xem
|
| 15 |
Khoa Công Nghệ Hoá Học & Thực Phẩm |
44 |
32.5 |
7.5 |
7.5 |
91.5 |
Xem
|
| 16 |
Ban An ninh Trật tự |
49 |
26.5 |
7.5 |
8 |
91 |
Xem
|
| 17 |
Phòng KHCN - TT.STKN và CGCN |
48 |
28 |
8.5 |
6 |
90.5 |
Xem
|
| 18 |
Phòng Quan Hệ Doanh Nghiệp |
48.5 |
26.5 |
10 |
5.5 |
90.5 |
Xem
|
| 19 |
Phòng Quản Trị Cơ Sở Vật Chất |
49 |
26.5 |
7.5 |
6.5 |
89.5 |
Xem
|
| 20 |
Khoa Ngoại Ngữ |
49 |
21 |
12.5 |
4 |
86.5 |
Xem
|
| 21 |
Khoa In & Truyền Thông |
47 |
27 |
7.5 |
3 |
84.5 |
Xem
|
| 22 |
Phòng Thanh Tra Pháp Chế |
49 |
26 |
6.5 |
2 |
83.5 |
Xem
|
| 23 |
Viện Sư Phạm Kỹ Thuật |
45 |
25 |
9 |
4 |
83 |
Xem
|
| 24 |
TT. Máy Tính - Dạy Học Số - Công Nghệ Phần Mềm |
49 |
22.5 |
7 |
3 |
81.5 |
Xem
|
| 25 |
Phòng Hợp Tác & Phát Triển Đào Tạo |
49 |
21 |
6 |
3 |
79 |
Xem
|
| 26 |
Trung Tâm Giáo Dục Quốc Phòng & An Ninh |
48 |
18.5 |
7 |
5 |
78.5 |
Xem
|
| 27 |
Khoa Đào Tạo Quốc Tế - Phòng Quan Hệ Quốc Tế |
41 |
22 |
11.5 |
2.5 |
77 |
Xem
|
| 28 |
Khoa Chính Trị và Luật |
42.5 |
24.5 |
10 |
0 |
77 |
Xem
|
| 29 |
Phòng Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng |
42 |
26.5 |
3 |
5 |
76.5 |
Xem
|
| 30 |
Trung Tâm Giáo Dục Thể Chất |
42 |
23 |
6.5 |
2.5 |
74 |
Xem
|
| 31 |
Phòng Thiết Bị Vật Tư |
49 |
16 |
9 |
0 |
74 |
Xem
|
| 32 |
Phòng Đào Tạo |
47 |
17.5 |
2.5 |
1 |
68 |
Xem
|