CÔNG ĐOÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT


STT Công đoàn bộ phận Tự chấm Ban chuyên đề chấm Điểm thành tích Điểm thưởng Điểm sáng tạo Tổng cộng Chi tiết
1 Phòng Kế Hoạch Tài Chính 33 30.5 17 10.5 7 98 Xem
2 Phòng Tổ Chức Hành Chính 33 31 15.5 10.5 7 97 Xem
3 Khoa Xây Dựng 33 29 18 8 7 95 Xem
4 Khoa Ngoại Ngữ 33 29 16 9.5 7 94.5 Xem
5 Khoa Công Nghệ May & Thời Trang 33 31 14 8.5 7 93.5 Xem
6 Khoa Công Nghệ Hoá Học & Thực Phẩm 33 30 13.5 9.5 7 93 Xem
7 Thư Viện - Trạm Y Tế 33 31 12.5 9 7 92.5 Xem
8 Khoa Cơ Khí Máy 33 29 11 12 7 92 Xem
9 Ban Quản Lý Ký Túc Xá 33 29.5 11.5 10 7 91 Xem
10 Khoa Cơ Khí Động Lực 33 29.5 11 10.5 7 91 Xem
11 Phòng TTGD, TTTTMT, KNST, DHS 33 30.5 13 7 7 90.5 Xem
12 Phòng Thiết Bị Vật Tư - TT. Kỹ Thuật Tổng Hợp 33 31 12 7.5 7 90.5 Xem
13 Phòng Truyền Thông, QTCL 33 31.5 10 9 7 90.5 Xem
14 Trung Tâm GDTC&QP 33 29 14 7.5 7 90.5 Xem
15 Khoa Lý Luận Chính Trị 36 28.5 11 7 7 89.5 Xem
16 Khoa Đào Tạo Chất Lượng Cao 33 23.5 14 10 7 87.5 Xem
17 Phòng Tuyển Sinh & Công Tác Sinh viên 33 30.5 6.5 9 7 86 Xem
18 Phòng KHCN - ĐBCL 33 29.5 11.5 5 7 86 Xem
19 Phòng QHDN & TT DVSV 33 29.5 7.5 8.5 7 85.5 Xem
20 Khoa Khoa Học Ứng Dụng 31 24 14.5 8 7 84.5 Xem
21 Viện Sư Phạm Kỹ Thuật 33 29 8 7 7 84 Xem
22 P.HTQT-TT.ĐTHTQT 33 28 10.5 5 7 83.5 Xem
23 Phòng Quản Trị Cơ Sở Vật Chất -QLHSDA 33 26 9.5 7.5 7 83 Xem
24 Phòng Đào Tạo 33 25.5 10 7 7 82.5 Xem
25 Phòng Đào Tạo Không Chính Quy 33 29.5 7 5 7 81.5 Xem
26 Khoa Công Nghệ Thông Tin 33 24 10 7 7 81 Xem
27 Khoa Kinh Tế 33 25.5 10 3 7 78.5 Xem
28 Khoa Điện - Điện Tử 30.5 26.5 10 4 7 78 Xem
29 Khoa In & Truyền Thông 32 23 2.5 4 7 68.5 Xem