CÔNG ĐOÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT


STT Công đoàn bộ phận Tự chấm Ban chuyên đề chấm Điểm thành tích Điểm thưởng Điểm sáng tạo Tổng cộng Chi tiết
1 Khoa Công Nghệ May & Thời Trang 43.5 29 10 15 0 97.5 Xem
2 Khoa Điện - Điện Tử 43.5 29.5 7.5 16 0 96.5 Xem
3 Thư Viện - Trạm Y Tế 43.5 29 12.5 10 0 95 Xem
4 Phòng TCCB & ĐTNH 43.5 29.5 8 13 0 94 Xem
5 Phòng HCTH 43.5 27.5 9.5 13 0 93.5 Xem
6 Phòng KHCN 42.5 29.5 8 13 0 93 Xem
7 Ban Quản Lý Ký Túc Xá 43.5 29 8.5 12 0 93 Xem
8 Khoa Cơ Khí Máy 43.5 28.5 7 14 0 93 Xem
9 Khoa Công Nghệ Thông Tin 43.5 28.5 9 10 0 91 Xem
10 Phòng Đào Tạo 43.5 28 9.5 10 0 91 Xem
11 Phòng Tuyển Sinh & Công Tác Sinh viên 43.5 29.5 10 8 0 91 Xem
12 Phòng Truyền Thông, QTCL 43.5 29 8 10 0 90.5 Xem
13 Phòng Kế Hoạch Tài Chính 43.5 29.5 6.5 11 0 90.5 Xem
14 Phòng TTGD, TTTTMT, KNST, DHS 43.5 29 8 10 0 90.5 Xem
15 Phòng Thiết Bị Vật Tư 43.5 27 9 11 0 90.5 Xem
16 Phòng QHDN & TT DVSV 43.5 26.5 10.5 10 0 90.5 Xem
17 Khoa Xây Dựng 43.5 29.5 5 12 0 90 Xem
18 Khoa Lý Luận Chính Trị 43.5 29.5 7 10 0 90 Xem
19 Khoa Công Nghệ Hoá Học & Thực Phẩm 43.5 28.5 6 12 0 90 Xem
20 Khoa Cơ Khí Động Lực 43.5 27.5 7 12 0 90 Xem
21 Trung Tâm Hợp Tác Quốc Tế 43.5 27.5 7.5 9 0 87.5 Xem
22 Phòng Quản Trị Cơ Sở Vật Chất 43.5 28 7 8 0 86.5 Xem
23 Khoa Đào Tạo Chất Lượng Cao 43.5 29 5 7 0 84.5 Xem
24 Khoa Ngoại Ngữ 43.5 28 4.5 6 0 82 Xem
25 Viện Sư Phạm Kỹ Thuật - THKTTH 42.5 25 5 4 0 76.5 Xem
26 Khoa Khoa Học Ứng Dụng 41 26 8 1 0 76 Xem
27 Khoa Kinh Tế 43.5 25.5 2 5 0 76 Xem
28 Phòng Đào Tạo Không Chính Quy 41.5 27.5 6 1 0 76 Xem
29 Khoa In & Truyền Thông 43.5 19.5 1 6 0 70 Xem
30 Trung Tâm Kỹ Thuật Tổng Hợp 41.5 0 0 2 0 43.5 Xem